A. Quản trị vận hành dịch vụ (Service Operations)
• Thiết lập, cập nhật và giám sát SOP FOH: check-in, seating, phục vụ set menu theo course, refill, dọn & reset, tiễn khách.
• Tổ chức pre-shift briefing trước mỗi suất: phân zone, phân vai, nhắc tiêu chuẩn, checklist dụng cụ – set up.
• Kiểm soát service flow 90 phút: đảm bảo nhịp ra món, tốc độ dọn bàn, chuẩn cutlery/ly, trình tự phục vụ.
• Quản lý floor control: bố trí sơ đồ bàn, luồng di chuyển runner/busser, quy định “quiet service” trong thời điểm show diễn.
B. Đồng bộ “Show – Service” (đặc thù dinner show)
• Phối hợp Stage Manager để bám kịch bản: doors close, house light, cue chuyển cảnh, timing ra course.
• Thiết lập phương án xử lý khi “trễ món / sự cố show”: điều chỉnh nhịp phục vụ, giữ trải nghiệm, cập nhật thông tin cho khách một cách tinh tế.
• Quản lý kỷ luật “tuyến vận hành” trong show (di chuyển, tiếng ồn, điểm đứng, intercom).
C. Quản lý nhân sự FOH (FT/CL) & lịch ca
• Lập roster, bố trí duty trưa/tối, phân bổ FT/CL theo peak (cuối tuần/holiday/đoàn).
• Tuyển chọn, đào tạo, kèm cặp: service style premium, menu knowledge, giao tiếp/tiếng Anh cơ bản, xử lý tình huống.
• Đánh giá hiệu suất, kỷ luật, đề xuất thưởng/phạt; xây đội ngũ kế thừa (Captain → Supervisor).
D. Quản lý chất lượng & trải nghiệm khách hàng
• Định nghĩa và kiểm soát tiêu chuẩn: grooming/đồng phục, setup bàn, nhiệt độ/độ sạch, quy trình phục vụ từng course.
• Quản lý complaint handling & service recovery tại chỗ theo quyền hạn: xin lỗi – giải pháp – báo cáo OD các case nghiêm trọng.
• Theo dõi phản hồi khách để cải tiến SOP/training (không chịu KPI doanh thu).
E. Kiểm soát quy trình thu ngân & vận hành ticket (không chịu doanh thu)
• Giám sát tuân thủ quy trình: check-in/ticket validation, seat assignment, phụ thu/đổi suất theo chính sách.
• Phối hợp Cashier/OD đối soát ca; kiểm soát void/discount log theo quy định.
• Mục tiêu: đúng quy trình – giảm sai sót – giảm thất thoát, không gắn KPI doanh số.
F. An toàn – vệ sinh – tuân thủ (FOH)
• Đảm bảo FOH tuân thủ vệ sinh khu vực phục vụ, an toàn lao động; phối hợp Security/Cleaning kiểm soát crowd & vệ sinh toilet.
• Phối hợp xử lý tình huống khẩn cấp theo hướng dẫn OD (PCCC, y tế, sự cố điện…).
G. Báo cáo & cải tiến vận hành
• Báo cáo định kỳ cho OD: manpower, chất lượng dịch vụ, sự cố/complaint log, điểm audit SOP, đề xuất cải tiến layout/quy trình/đào tạo.
• Thực hiện audit nội bộ: checklist trước – trong – sau suất.
________________________________________
4) Quyền hạn
• Phân công duty, phân zone, điều phối nhân sự FOH/Front desk trong ca.
• Yêu cầu tạm dừng/điều chỉnh service khi phát hiện rủi ro chất lượng/an toàn.
• Đề xuất tuyển dụng/điều chuyển/cho nghỉ CL theo nhu cầu vận hành.
• Thực hiện service recovery trong hạn mức (complimentary/ưu đãi) theo khung OD phê duyệt.
________________________________________
5) KPI/OKR
Vận hành
• % suất đúng giờ (doors close / show start / course timing)
• Thời gian hoàn tất seating; tốc độ reset bàn sau suất
• Audit SOP score (setup, hygiene, service sequence)
Chất lượng
• Review score/NPS (mục tiêu chất lượng, không gắn doanh thu)
• Complaint rate & thời gian xử lý tại chỗ
Nhân sự
• Roster compliance; OT control
• Training completion rate; turnover rate; kỷ luật tác phong
An toàn
• Incident rate (trượt ngã, vỡ ly, crowd issue…); tuân thủ vệ sinh
• Có kinh nghiệm set menu/banquet/fine dining; ưu tiên venue có show/entertainment.
• Kỹ năng điều phối ca, training, xử lý khiếu nại, làm checklist/audit.
• Tiếng Anh giao tiếp tốt là lợi thế.
• Sẵn sàng làm theo lịch trưa/tối, cuối tuần/holiday.
Có cơm trưa, gửi xe
Tuýp cao
Môi trường năng động
Có nhiều cơ hội thăng tiến